TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dreadnought

danh từ giống đực (m)
/dʁɛd.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

dreadnought nghĩa là tàu thiếp giáp.

Nghĩa của dreadnought

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Từ cũ nghĩa cũ tàu thiết giáp đretnot; tàu thiếp giáp.

Dạng từ của dreadnought

Đi với mạo từ: un dreadnought · le dreadnought

Số nhiềudreadnoughts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dreadnought (battleship in which most of the firepower is concentrated in large guns that are of the same caliber)

Câu hỏi thường gặp

dreadnought nghĩa là gì?

dreadnought (danh từ) nghĩa là tàu thiếp giáp.

dreadnought phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dreadnought (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛd.nɔt/.

dreadnought là giống đực hay giống cái?

dreadnought là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.