drastique
drastique nghĩa là xổ, tẩy mạnh, tài chính hà khắc, thuốc xổ.
Nghĩa của drastique
Tính từ
- Xổ, tẩy mạnh.
- Purgatif drastiquethuốc xổ
- Kinh tế Tài chính hà khắc.
- Mesures drastiquesbiện pháp hà khắc
Danh từ · giống đực
- Thuốc xổ, thuốc tẩy mạnh.
Dạng từ của drastique
| Số nhiều | drastiques |
Câu ví dụ với drastique
- Le coût de la vie a augmenté de manière drastique. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ drastic; drastic, draconian, harsh
Câu hỏi thường gặp
drastique nghĩa là gì?
drastique (tính từ, danh từ) nghĩa là xổ, tẩy mạnh, tài chính hà khắc, thuốc xổ.
drastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drastique (giọng Pháp chuẩn): /dʁas.tik/.