TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drastique

/dʁas.tik/ giọng máy của trình duyệt

drastique nghĩa là xổ, tẩy mạnh, tài chính hà khắc, thuốc xổ.

Nghĩa của drastique

Tính từ

  1. Xổ, tẩy mạnh.
    • Purgatif drastiquethuốc xổ
  2. Kinh tế Tài chính hà khắc.
    • Mesures drastiquesbiện pháp hà khắc

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc xổ, thuốc tẩy mạnh.

Dạng từ của drastique

Số nhiềudrastiques

Câu ví dụ với drastique

  • Le coût de la vie a augmenté de manière drastique. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1446034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drastic; drastic, draconian, harsh

Câu hỏi thường gặp

drastique nghĩa là gì?

drastique (tính từ, danh từ) nghĩa là xổ, tẩy mạnh, tài chính hà khắc, thuốc xổ.

drastique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drastique (giọng Pháp chuẩn): /dʁas.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.