TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dravidien

/dʁa.vi.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dravidien nghĩa là Thuộc chủng tộc Đra-vi-đa (Nam ấn Độ).

Nghĩa của dravidien

Tính từ

  1. Thuộc chủng tộc Đra-vi-đa (Nam ấn Độ).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Nhóm ngôn ngữ Đra-vi-đa.

Dạng từ của dravidien

Số nhiềudravidiens
Giống cáidravidienne
Giống cái số nhiềudravidiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dravidian (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

dravidien nghĩa là gì?

dravidien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc chủng tộc Đra-vi-đa (Nam ấn Độ).

dravidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dravidien (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.vi.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.