drapé nghĩa là bọc dạ, xếp nếp, lối xếp nếp, nếp xếp.
Nghĩa của drapé
Tính từ
Bọc dạ.
Xếp nếp.
Có tuyết dạ, giả dạ.
Bas drapésbít tất có tuyết dạ
Danh từ · giống đực
Lối xếp nếp; nếp xếp (của áo...).
Dạng từ của drapé
Số nhiều
drapés
Câu hỏi thường gặp
drapé nghĩa là gì?
drapé (tính từ, danh từ) nghĩa là bọc dạ, xếp nếp, lối xếp nếp, nếp xếp.
drapé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drapé (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.pe/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.