TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drapé

/dʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

drapé nghĩa là bọc dạ, xếp nếp, lối xếp nếp, nếp xếp.

Nghĩa của drapé

Tính từ

  1. Bọc dạ.
  2. Xếp nếp.
  3. Có tuyết dạ, giả dạ.
    • Bas drapésbít tất có tuyết dạ

Danh từ · giống đực

  1. Lối xếp nếp; nếp xếp (của áo...).

Dạng từ của drapé

Số nhiềudrapés

Câu hỏi thường gặp

drapé nghĩa là gì?

drapé (tính từ, danh từ) nghĩa là bọc dạ, xếp nếp, lối xếp nếp, nếp xếp.

drapé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drapé (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.