drapier
danh từ cả hai giống
/dʁa.pje/ giọng máy của trình duyệt
drapier nghĩa là thợ dệt dạ, người buôn dạ, dệt dạ, buôn dạ.
Nghĩa của drapier
Danh từ · cả hai giống
- Thợ dệt dạ.
- Người buôn dạ.
Tính từ
- Dệt dạ.
- Ouvrier drapierthợ dệt dạ
- Buôn dạ.
- Marchand drapierngười buôn dạ
Dạng từ của drapier
| Số nhiều | drapiers |
| Giống cái | drapière /dʁa.pjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | drapières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clothmaking
- Danh từ clothmaker
Câu hỏi thường gặp
drapier nghĩa là gì?
drapier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ dệt dạ, người buôn dạ, dệt dạ, buôn dạ.
drapier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drapier (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.pje/.
drapier là giống đực hay giống cái?
drapier là danh từ cả hai giống.