TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drapier

danh từ cả hai giống
/dʁa.pje/ giọng máy của trình duyệt

drapier nghĩa là thợ dệt dạ, người buôn dạ, dệt dạ, buôn dạ.

Nghĩa của drapier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ dệt dạ.
  2. Người buôn dạ.

Tính từ

  1. Dệt dạ.
    • Ouvrier drapierthợ dệt dạ
  2. Buôn dạ.
    • Marchand drapierngười buôn dạ

Dạng từ của drapier

Số nhiềudrapiers
Giống cáidrapière /dʁa.pjɛʁ/
Giống cái số nhiềudrapières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clothmaking
  • Danh từ clothmaker

Câu hỏi thường gặp

drapier nghĩa là gì?

drapier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ dệt dạ, người buôn dạ, dệt dạ, buôn dạ.

drapier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drapier (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.pje/.

drapier là giống đực hay giống cái?

drapier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.