TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

draperie

danh từ giống cái (f)
/dʁa.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

draperie nghĩa là hàng len dạ, nghề dệt dạ, nghề buôn dạ.

Nghĩa của draperie

Danh từ · giống cái

  1. Hàng len dạ.
    • Masison de draperiescửa hàng len dạ
  2. Nghề dệt dạ; nghề buôn dạ; nhà máy dạ.
  3. Màn trướng xếp nếp.
  4. Hội họa Sự vẽ quần áo xếp nếp.

Dạng từ của draperie

Đi với mạo từ: une draperie · la draperie

Số nhiềudraperies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drapery

Câu hỏi thường gặp

draperie nghĩa là gì?

draperie (danh từ) nghĩa là hàng len dạ, nghề dệt dạ, nghề buôn dạ.

draperie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của draperie (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.pʁi/.

draperie là giống đực hay giống cái?

draperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.