drague
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dʁaɡ/ giọng máy của trình duyệt
drague nghĩa là gàu nạo vét, tàu cuốc, cái giậm.
Nghĩa của drague
Danh từ · giống cái
- Gàu nạo vét; tàu cuốc.
- Drague aspiratrice/drague à succiontàu hút bùn
- Drague à godetstàu cuốc gàu xúc
- Drague preneuse/drague à benne preneuse/drague à mâchoirestàu cuốc gàu ngoạm
- Cái giậm (để mò sò, hến..).
- Máy vớt mìn (dưới nước).
Dạng từ của drague
Đi với mạo từ: une drague · la drague
| Số nhiều | dragues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a dredge (a dredging machine); a dragnet
- Danh từ pickup, seduction
Câu hỏi thường gặp
drague nghĩa là gì?
drague (danh từ) nghĩa là gàu nạo vét, tàu cuốc, cái giậm.
drague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của drague (giọng Pháp chuẩn): /dʁaɡ/.
drague là giống đực hay giống cái?
drague là danh từ giống cái (dùng với une, la).