dragonnier
danh từ giống đực (m)
/dʁa.ɡɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt
dragonnier nghĩa là cây máu rồng.
Nghĩa của dragonnier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây máu rồng.
Dạng từ của dragonnier
Đi với mạo từ: un dragonnier · le dragonnier
| Số nhiều | dragonniers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dragon tree
Câu hỏi thường gặp
dragonnier nghĩa là gì?
dragonnier (danh từ) nghĩa là cây máu rồng.
dragonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dragonnier (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ɡɔ.nje/.
dragonnier là giống đực hay giống cái?
dragonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).