TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dragonnier

danh từ giống đực (m)
/dʁa.ɡɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

dragonnier nghĩa là cây máu rồng.

Nghĩa của dragonnier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây máu rồng.

Dạng từ của dragonnier

Đi với mạo từ: un dragonnier · le dragonnier

Số nhiềudragonniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dragon tree

Câu hỏi thường gặp

dragonnier nghĩa là gì?

dragonnier (danh từ) nghĩa là cây máu rồng.

dragonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragonnier (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ɡɔ.nje/.

dragonnier là giống đực hay giống cái?

dragonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.