TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doucereusement

/du.sʁøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

doucereusement nghĩa là ngọt ngào đầu lưỡi, thơn thớt.

Nghĩa của doucereusement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Ngọt ngào đầu lưỡi; thơn thớt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sweetly; softly

Câu hỏi thường gặp

doucereusement nghĩa là gì?

doucereusement (phó từ) nghĩa là ngọt ngào đầu lưỡi, thơn thớt.

doucereusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doucereusement (giọng Pháp chuẩn): /du.sʁøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.