TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dosseret

danh từ giống đực (m)
/do.sʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

dosseret nghĩa là gờ trụ cửa, thanh cạp sống.

Nghĩa của dosseret

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Gờ trụ cửa.
  2. Kỹ thuật Thanh cạp sống (lưỡi cưa).

Dạng từ của dosseret

Đi với mạo từ: un dosseret · le dosseret

Số nhiềudosserets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dosseret

Câu hỏi thường gặp

dosseret nghĩa là gì?

dosseret (danh từ) nghĩa là gờ trụ cửa, thanh cạp sống.

dosseret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dosseret (giọng Pháp chuẩn): /do.sʁɛ/.

dosseret là giống đực hay giống cái?

dosseret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.