dosseret
danh từ giống đực (m)
/do.sʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
dosseret nghĩa là gờ trụ cửa, thanh cạp sống.
Nghĩa của dosseret
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Gờ trụ cửa.
- Kỹ thuật Thanh cạp sống (lưỡi cưa).
Dạng từ của dosseret
Đi với mạo từ: un dosseret · le dosseret
| Số nhiều | dosserets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dosseret
Câu hỏi thường gặp
dosseret nghĩa là gì?
dosseret (danh từ) nghĩa là gờ trụ cửa, thanh cạp sống.
dosseret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dosseret (giọng Pháp chuẩn): /do.sʁɛ/.
dosseret là giống đực hay giống cái?
dosseret là danh từ giống đực (dùng với un, le).