TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dossard

danh từ giống đực (m)
/do.saʁ/ giọng máy của trình duyệt

dossard nghĩa là Số hiệu (trên) lưng (khi dự các cuộc đua).

Nghĩa của dossard

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Số hiệu (trên) lưng (khi dự các cuộc đua).

Dạng từ của dossard

Đi với mạo từ: un dossard · le dossard

Số nhiềudossards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bib; (by extension) start number (on a sportsman's shirt); pinny (colorful overshirt worn over one's clothes, usually to mark one's team during group activities)

Câu hỏi thường gặp

dossard nghĩa là gì?

dossard (danh từ) nghĩa là Số hiệu (trên) lưng (khi dự các cuộc đua).

dossard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dossard (giọng Pháp chuẩn): /do.saʁ/.

dossard là giống đực hay giống cái?

dossard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.