TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dosimètre

danh từ giống đực (m)
/do.zi.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

dosimètre nghĩa là xạ lượng kế.

Nghĩa của dosimètre

Danh từ · giống đực

  1. Xạ lượng kế.

Dạng từ của dosimètre

Đi với mạo từ: un dosimètre · le dosimètre

Số nhiềudosimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dosimeter

Câu hỏi thường gặp

dosimètre nghĩa là gì?

dosimètre (danh từ) nghĩa là xạ lượng kế.

dosimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dosimètre (giọng Pháp chuẩn): /do.zi.mɛtʁ/.

dosimètre là giống đực hay giống cái?

dosimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.