doseur
danh từ giống đực (m)
/do.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
doseur nghĩa là thiết bị định lượng.
Nghĩa của doseur
Danh từ · giống đực
- Thiết bị định lượng.
Dạng từ của doseur
Đi với mạo từ: un doseur · le doseur
| Số nhiều | doseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ measure; dosing
Câu hỏi thường gặp
doseur nghĩa là gì?
doseur (danh từ) nghĩa là thiết bị định lượng.
doseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doseur (giọng Pháp chuẩn): /do.zœʁ/.
doseur là giống đực hay giống cái?
doseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).