TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doseur

danh từ giống đực (m)
/do.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

doseur nghĩa là thiết bị định lượng.

Nghĩa của doseur

Danh từ · giống đực

  1. Thiết bị định lượng.

Dạng từ của doseur

Đi với mạo từ: un doseur · le doseur

Số nhiềudoseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measure; dosing

Câu hỏi thường gặp

doseur nghĩa là gì?

doseur (danh từ) nghĩa là thiết bị định lượng.

doseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doseur (giọng Pháp chuẩn): /do.zœʁ/.

doseur là giống đực hay giống cái?

doseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.