TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorien

/dɔ.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dorien nghĩa là Thuộc vùng Đo-rít (La Mã xưa).

Nghĩa của dorien

Tính từ

  1. Thuộc vùng Đo-rít (La Mã xưa).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Đo-rít.

Dạng từ của dorien

Số nhiềudoriens
Giống cáidorienne /dɔ.ʁjɛn/
Giống cái số nhiềudoriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dorian
  • Danh từ Doric (dialect of the Ancient Greek language)

Câu hỏi thường gặp

dorien nghĩa là gì?

dorien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc vùng Đo-rít (La Mã xưa).

dorien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorien (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.