TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doreur

danh từ cả hai giống
/dɔ.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

doreur nghĩa là thợ mạ vàng, thợ thếp vàng.

Nghĩa của doreur

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ mạ vàng, thợ thếp vàng.

Dạng từ của doreur

Số nhiềudoreurs
Giống cáidoreuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gilder (craftsman who works with gold and silver)

Câu hỏi thường gặp

doreur nghĩa là gì?

doreur (danh từ) nghĩa là thợ mạ vàng, thợ thếp vàng.

doreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doreur (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁœʁ/.

doreur là giống đực hay giống cái?

doreur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.