dorique
/dɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
dorique nghĩa là thứ đoric.
Nghĩa của dorique
Tính từ
- Kiến trúc Thứ đoric.
Dạng từ của dorique
| Số nhiều | doriques |
Họ từ của dorique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Dorian; Doric
Câu hỏi thường gặp
dorique nghĩa là gì?
dorique (tính từ) nghĩa là thứ đoric.
dorique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dorique (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁik/.