TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorique

/dɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

dorique nghĩa là thứ đoric.

Nghĩa của dorique

Tính từ

  1. Kiến trúc Thứ đoric.

Dạng từ của dorique

Số nhiềudoriques

Họ từ của dorique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dorian; Doric

Câu hỏi thường gặp

dorique nghĩa là gì?

dorique (tính từ) nghĩa là thứ đoric.

dorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorique (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.