TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

donatiste

/dɔ.na.tist/ giọng máy của trình duyệt

donatiste nghĩa là Xem donatisme.

Nghĩa của donatiste

Tính từ

  1. xem donatisme — Giáo phái Đô-nát (ở Châu Phi).

Danh từ · cả hai giống

  1. Sử học Tín đồ giáo phái Đô-nát.

Dạng từ của donatiste

Số nhiềudonatistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Donatist

Câu hỏi thường gặp

donatiste nghĩa là gì?

donatiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem donatisme.

donatiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của donatiste (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.na.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.