TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dominotier

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

dominotier nghĩa là người làm quân đominô, người làm giấy hoa.

Nghĩa của dominotier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm quân đominô.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người làm giấy hoa.

Dạng từ của dominotier

Đi với mạo từ: un dominotier · le dominotier

Câu hỏi thường gặp

dominotier nghĩa là gì?

dominotier (danh từ) nghĩa là người làm quân đominô, người làm giấy hoa.

dominotier là giống đực hay giống cái?

dominotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.