doloriste
danh từ cả hai giống
/dɔ.lɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
doloriste nghĩa là Người theo thuyết thống khổ.
Nghĩa của doloriste
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết thống khổ.
Tính từ
- xem dolorisme — Thuyết thống khổ (cho đau đớn là có lợi cho đạo đức).
Dạng từ của doloriste
| Số nhiều | doloristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ doleful
Câu hỏi thường gặp
doloriste nghĩa là gì?
doloriste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo thuyết thống khổ.
doloriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doloriste (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lɔ.ʁist/.
doloriste là giống đực hay giống cái?
doloriste là danh từ cả hai giống.