TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolorisme

danh từ giống đực (m)
/dɔ.lɔ.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

dolorisme nghĩa là thuyết thống khổ.

Nghĩa của dolorisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết thống khổ (cho đau đớn là có lợi cho đạo đức).

Dạng từ của dolorisme

Đi với mạo từ: un dolorisme · le dolorisme

Câu hỏi thường gặp

dolorisme nghĩa là gì?

dolorisme (danh từ) nghĩa là thuyết thống khổ.

dolorisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolorisme (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lɔ.ʁizm/.

dolorisme là giống đực hay giống cái?

dolorisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.