TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolomitique

/dɔ.lɔ.mi.tik/ giọng máy của trình duyệt

dolomitique nghĩa là Xem dolomie.

Nghĩa của dolomitique

Tính từ

  1. xem dolomie — Đolomit.

Dạng từ của dolomitique

Số nhiềudolomitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dolomitic

Câu hỏi thường gặp

dolomitique nghĩa là gì?

dolomitique (tính từ) nghĩa là Xem dolomie.

dolomitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolomitique (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lɔ.mi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.