TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dolman

danh từ giống đực (m)
/dɔl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dolman nghĩa là áo nẹp.

Nghĩa của dolman

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự, sử học Áo nẹp.

Dạng từ của dolman

Đi với mạo từ: un dolman · le dolman

Số nhiềudolmans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dolman

Câu hỏi thường gặp

dolman nghĩa là gì?

dolman (danh từ) nghĩa là áo nẹp.

dolman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dolman (giọng Pháp chuẩn): /dɔl.mɑ̃/.

dolman là giống đực hay giống cái?

dolman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.