TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doloire

danh từ giống cái (f)
/dɔ.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

doloire nghĩa là rìu phạt gỗ thùng, xẻng nhào vôi cát.

Nghĩa của doloire

Danh từ · giống cái

  1. Rìu phạt gỗ thùng.
  2. Xẻng nhào vôi cát (của thợ nề).

Dạng từ của doloire

Đi với mạo từ: une doloire · la doloire

Số nhiềudoloires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plane (type of tool); doloire (axelike weapon)

Câu hỏi thường gặp

doloire nghĩa là gì?

doloire (danh từ) nghĩa là rìu phạt gỗ thùng, xẻng nhào vôi cát.

doloire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doloire (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lwaʁ/.

doloire là giống đực hay giống cái?

doloire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.