doloire
danh từ giống cái (f)
/dɔ.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
doloire nghĩa là rìu phạt gỗ thùng, xẻng nhào vôi cát.
Nghĩa của doloire
Danh từ · giống cái
- Rìu phạt gỗ thùng.
- Xẻng nhào vôi cát (của thợ nề).
Dạng từ của doloire
Đi với mạo từ: une doloire · la doloire
| Số nhiều | doloires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plane (type of tool); doloire (axelike weapon)
Câu hỏi thường gặp
doloire nghĩa là gì?
doloire (danh từ) nghĩa là rìu phạt gỗ thùng, xẻng nhào vôi cát.
doloire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doloire (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.lwaʁ/.
doloire là giống đực hay giống cái?
doloire là danh từ giống cái (dùng với une, la).