dodécagonal
giọng máy của trình duyệt
dodécagonal nghĩa là Xem dodécagone.
Nghĩa của dodécagonal
Tính từ
- xem dodécagone — Hình mười hai cạnh.
Dạng từ của dodécagonal
| Số nhiều | dodécagonaux |
| Giống cái | dodécagonale |
| Giống cái số nhiều | dodécagonales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dodecagonal
Câu hỏi thường gặp
dodécagonal nghĩa là gì?
dodécagonal (tính từ) nghĩa là Xem dodécagone.