TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dix-neuvièmement

/diz.nœ.vjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dix-neuvièmement nghĩa là mười chín là.

Nghĩa của dix-neuvièmement

Phó từ

  1. Mười chín là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ nineteenthly

Câu hỏi thường gặp

dix-neuvièmement nghĩa là gì?

dix-neuvièmement (phó từ) nghĩa là mười chín là.

dix-neuvièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dix-neuvièmement (giọng Pháp chuẩn): /diz.nœ.vjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.