TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dix-neuvième

/diz.nœ.vjɛm/ giọng máy của trình duyệt

dix-neuvième nghĩa là thứ mười chín, phần mười chín, người thứ mười chín, cái thứ mười chín.

Nghĩa của dix-neuvième

Tính từ

  1. Thứ mười chín.
    • Le dix-neuvième sièclethế kỷ thứ mười chín
  2. Phần mười chín.
    • La dixneuvième partiemột phần mười chín

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ mười chín; cái thứ mười chín.
  2. Phần mười chín.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngày mười chín (trong tháng).

Dạng từ của dix-neuvième

Số nhiềudix-neuvièmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nineteenth
  • Danh từ nineteenth

Câu hỏi thường gặp

dix-neuvième nghĩa là gì?

dix-neuvième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ mười chín, phần mười chín, người thứ mười chín, cái thứ mười chín.

dix-neuvième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dix-neuvième (giọng Pháp chuẩn): /diz.nœ.vjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.