TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divagateur

giọng máy của trình duyệt

divagateur nghĩa là vớ vẩn.

Nghĩa của divagateur

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Vớ vẩn.
    • Imagination divagatricesự tưởng tượng vớ vẩn

Câu hỏi thường gặp

divagateur nghĩa là gì?

divagateur (tính từ) nghĩa là vớ vẩn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.