divagation
divagation nghĩa là sự vớ vẩn, lời nói vớ vẩn, sự đổi dòng.
Nghĩa của divagation
Danh từ · giống cái
- Sự vớ vẩn; lời nói vớ vẩn.
- Les divagations d'un founhững lời nói vớ vẩn của người điên
- Địa chất, địa lý Sự đổi dòng (sông).
- Sự thả rong (súc vật).
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự (đi) lang thang.
Dạng từ của divagation
Đi với mạo từ: une divagation · la divagation
| Số nhiều | divagations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divagation; wandering, rambling; raving
Câu hỏi thường gặp
divagation nghĩa là gì?
divagation (danh từ) nghĩa là sự vớ vẩn, lời nói vớ vẩn, sự đổi dòng.
divagation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divagation (giọng Pháp chuẩn): /di.va.ɡa.sjɔ̃/.
divagation là giống đực hay giống cái?
divagation là danh từ giống cái (dùng với une, la).