TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divagant

/di.va.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

divagant nghĩa là khác thường, nói vớ vẩn.

Nghĩa của divagant

Tính từ

  1. Khác thường.
    • Forme divagantehình thù khác thường
  2. Nói vớ vẩn.

Dạng từ của divagant

Số nhiềudivagants

Câu hỏi thường gặp

divagant nghĩa là gì?

divagant (tính từ) nghĩa là khác thường, nói vớ vẩn.

divagant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divagant (giọng Pháp chuẩn): /di.va.ɡɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.