diva
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.va/ giọng máy của trình duyệt
diva nghĩa là nữ danh ca.
Nghĩa của diva
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Nữ danh ca.
Dạng từ của diva
Đi với mạo từ: une diva · la diva
| Số nhiều | divas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a diva
Câu hỏi thường gặp
diva nghĩa là gì?
diva (danh từ) nghĩa là nữ danh ca.
diva phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diva (giọng Pháp chuẩn): /di.va/.
diva là giống đực hay giống cái?
diva là danh từ giống cái (dùng với une, la).