TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diphtongaison

danh từ giống cái (f)
/dif.tɔ̃.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diphtongaison nghĩa là Sự chuyển thành nguyên âm đôi.

Nghĩa của diphtongaison

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự chuyển thành nguyên âm đôi.

Dạng từ của diphtongaison

Đi với mạo từ: une diphtongaison · la diphtongaison

Số nhiềudiphtongaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diphthongization

Câu hỏi thường gặp

diphtongaison nghĩa là gì?

diphtongaison (danh từ) nghĩa là Sự chuyển thành nguyên âm đôi.

diphtongaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diphtongaison (giọng Pháp chuẩn): /dif.tɔ̃.ɡɛ.zɔ̃/.

diphtongaison là giống đực hay giống cái?

diphtongaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.