TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diphasé

/di.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt

diphasé nghĩa là hai pha.

Nghĩa của diphasé

Tính từ

  1. Điện học Hai pha.
    • Courant diphasédòng điện hai pha

Dạng từ của diphasé

Số nhiềudiphasés
Giống cáidiphasée
Giống cái số nhiềudiphasées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ two-phase

Câu hỏi thường gặp

diphasé nghĩa là gì?

diphasé (tính từ) nghĩa là hai pha.

diphasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diphasé (giọng Pháp chuẩn): /di.fa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.