diphasé
/di.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt
diphasé nghĩa là hai pha.
Nghĩa của diphasé
Tính từ
- Điện học Hai pha.
- Courant diphasédòng điện hai pha
Dạng từ của diphasé
| Số nhiều | diphasés |
| Giống cái | diphasée |
| Giống cái số nhiều | diphasées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ two-phase
Câu hỏi thường gặp
diphasé nghĩa là gì?
diphasé (tính từ) nghĩa là hai pha.
diphasé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diphasé (giọng Pháp chuẩn): /di.fa.ze/.