TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dioïque

/djɔ.ik/ giọng máy của trình duyệt

dioïque nghĩa là khác gốc.

Nghĩa của dioïque

Tính từ

  1. Thực vật học Khác gốc.

Dạng từ của dioïque

Số nhiềudioïques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dioic

Câu hỏi thường gặp

dioïque nghĩa là gì?

dioïque (tính từ) nghĩa là khác gốc.

dioïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dioïque (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.