TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dioxyde

danh từ giống đực (m)
/di.ɔk.sid/ giọng máy của trình duyệt

dioxyde nghĩa là đioxit.

Nghĩa của dioxyde

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Đioxit.

Dạng từ của dioxyde

Đi với mạo từ: un dioxyde · le dioxyde

Số nhiềudioxydes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dioxide

Câu hỏi thường gặp

dioxyde nghĩa là gì?

dioxyde (danh từ) nghĩa là đioxit.

dioxyde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dioxyde (giọng Pháp chuẩn): /di.ɔk.sid/.

dioxyde là giống đực hay giống cái?

dioxyde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.