TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diorama

danh từ giống đực (m)
/djɔ.ʁa.ma/ giọng máy của trình duyệt

diorama nghĩa là cảnh tầm sâu.

Nghĩa của diorama

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh tầm sâu.

Dạng từ của diorama

Đi với mạo từ: un diorama · le diorama

Số nhiềudioramas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diorama

Câu hỏi thường gặp

diorama nghĩa là gì?

diorama (danh từ) nghĩa là cảnh tầm sâu.

diorama phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diorama (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.ʁa.ma/.

diorama là giống đực hay giống cái?

diorama là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.