diorama
danh từ giống đực (m)
/djɔ.ʁa.ma/ giọng máy của trình duyệt
diorama nghĩa là cảnh tầm sâu.
Nghĩa của diorama
Danh từ · giống đực
- Cảnh tầm sâu.
Dạng từ của diorama
Đi với mạo từ: un diorama · le diorama
| Số nhiều | dioramas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diorama
Câu hỏi thường gặp
diorama nghĩa là gì?
diorama (danh từ) nghĩa là cảnh tầm sâu.
diorama phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diorama (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.ʁa.ma/.
diorama là giống đực hay giống cái?
diorama là danh từ giống đực (dùng với un, le).