TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dionysien

/djɔ.ni.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dionysien nghĩa là Thuộc Xanh Đơ-ni (ngoại ô Pa-ri).

Nghĩa của dionysien

Tính từ

  1. Thuộc Xanh Đơ-ni (ngoại ô Pa-ri).

Dạng từ của dionysien

Số nhiềudionysiens
Giống cáidionysienne
Giống cái số nhiềudionysiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dionysian

Câu hỏi thường gặp

dionysien nghĩa là gì?

dionysien (tính từ) nghĩa là Thuộc Xanh Đơ-ni (ngoại ô Pa-ri).

dionysien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dionysien (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.ni.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.