TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dionée

danh từ giống cái (f)
/djɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

dionée nghĩa là cây bắt ruồi.

Nghĩa của dionée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây bắt ruồi.

Dạng từ của dionée

Đi với mạo từ: une dionée · la dionée

Số nhiềudionées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Venus flytrap

Câu hỏi thường gặp

dionée nghĩa là gì?

dionée (danh từ) nghĩa là cây bắt ruồi.

dionée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dionée (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.ne/.

dionée là giống đực hay giống cái?

dionée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.