TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dioptre

danh từ giống đực (m)
/djɔptʁ/ giọng máy của trình duyệt

dioptre nghĩa là lưỡng chất.

Nghĩa của dioptre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Lưỡng chất.

Dạng từ của dioptre

Đi với mạo từ: un dioptre · le dioptre

Số nhiềudioptres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diopter

Câu hỏi thường gặp

dioptre nghĩa là gì?

dioptre (danh từ) nghĩa là lưỡng chất.

dioptre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dioptre (giọng Pháp chuẩn): /djɔptʁ/.

dioptre là giống đực hay giống cái?

dioptre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.