TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dionysiaque

/djɔ.ni.zjak/ giọng máy của trình duyệt

dionysiaque nghĩa là hứng cảm, hội thần rượu.

Nghĩa của dionysiaque

Tính từ

  1. Thuộc Thần rượu.
  2. Văn học Hứng cảm.

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều, sử học Hội Thần rượu.

Dạng từ của dionysiaque

Số nhiềudionysiaques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dionysiaque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dionysiac, Dionysian

Câu hỏi thường gặp

dionysiaque nghĩa là gì?

dionysiaque (tính từ, danh từ) nghĩa là hứng cảm, hội thần rượu.

dionysiaque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dionysiaque (giọng Pháp chuẩn): /djɔ.ni.zjak/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.