TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diode

danh từ giống cái (f)
/djɔd/ giọng máy của trình duyệt

diode nghĩa là ống hai cực, điot, đèn hai cực.

Nghĩa của diode

Danh từ · giống cái

  1. Rađiô Ống hai cực, điot.

Tính từ

  1. Đèn hai cực.

Dạng từ của diode

Đi với mạo từ: une diode · la diode

Số nhiềudiodes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diode

Câu hỏi thường gặp

diode nghĩa là gì?

diode (danh từ, tính từ) nghĩa là ống hai cực, điot, đèn hai cực.

diode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diode (giọng Pháp chuẩn): /djɔd/.

diode là giống đực hay giống cái?

diode là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.