diode
danh từ giống cái (f)
/djɔd/ giọng máy của trình duyệt
diode nghĩa là ống hai cực, điot, đèn hai cực.
Nghĩa của diode
Danh từ · giống cái
- Rađiô Ống hai cực, điot.
Tính từ
- Đèn hai cực.
Dạng từ của diode
Đi với mạo từ: une diode · la diode
| Số nhiều | diodes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diode
Câu hỏi thường gặp
diode nghĩa là gì?
diode (danh từ, tính từ) nghĩa là ống hai cực, điot, đèn hai cực.
diode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diode (giọng Pháp chuẩn): /djɔd/.
diode là giống đực hay giống cái?
diode là danh từ giống cái (dùng với une, la).