digression
danh từ giống cái (f)
/di.ɡʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
digression nghĩa là đoạn tán rộng, góc rời xa.
Nghĩa của digression
Danh từ · giống cái
- Sự tán rộng xa đề; đoạn tán rộng.
- Thiên văn học Góc rời xa (của một hành tinh đi với mặt trời).
Dạng từ của digression
Đi với mạo từ: une digression · la digression
| Số nhiều | digressions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digression
Câu hỏi thường gặp
digression nghĩa là gì?
digression (danh từ) nghĩa là đoạn tán rộng, góc rời xa.
digression phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digression (giọng Pháp chuẩn): /di.ɡʁɛ.sjɔ̃/.
digression là giống đực hay giống cái?
digression là danh từ giống cái (dùng với une, la).