TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digue

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/diɡ/ giọng máy của trình duyệt

digue nghĩa là con đê, cái ngăn giữ.

Nghĩa của digue

Danh từ · giống cái

  1. Con đê.
  2. Nghĩa bóng Cái ngăn giữ.
    • Opposer des digues aux passionsngăn giữ dục vọng

Dạng từ của digue

Đi với mạo từ: une digue · la digue

Số nhiềudigues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seawall, dyke, breakwater

Câu hỏi thường gặp

digue nghĩa là gì?

digue (danh từ) nghĩa là con đê, cái ngăn giữ.

digue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digue (giọng Pháp chuẩn): /diɡ/.

digue là giống đực hay giống cái?

digue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.