digue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/diɡ/ giọng máy của trình duyệt
digue nghĩa là con đê, cái ngăn giữ.
Nghĩa của digue
Danh từ · giống cái
- Con đê.
- Nghĩa bóng Cái ngăn giữ.
- Opposer des digues aux passionsngăn giữ dục vọng
Dạng từ của digue
Đi với mạo từ: une digue · la digue
| Số nhiều | digues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seawall, dyke, breakwater
Câu hỏi thường gặp
digue nghĩa là gì?
digue (danh từ) nghĩa là con đê, cái ngăn giữ.
digue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digue (giọng Pháp chuẩn): /diɡ/.
digue là giống đực hay giống cái?
digue là danh từ giống cái (dùng với une, la).