TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digastrique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

digastrique nghĩa là cơ hai thân, có hai thân.

Nghĩa của digastrique

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ hai thân.

Tính từ

  1. Có hai thân (cơ).

Dạng từ của digastrique

Đi với mạo từ: un digastrique · le digastrique

Số nhiềudigastriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ digastric

Câu hỏi thường gặp

digastrique nghĩa là gì?

digastrique (danh từ, tính từ) nghĩa là cơ hai thân, có hai thân.

digastrique là giống đực hay giống cái?

digastrique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.