TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

différenciatif

giọng máy của trình duyệt

différenciatif nghĩa là để khu biệt, để phân biệt.

Nghĩa của différenciatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Để khu biệt, để phân biệt.

Câu hỏi thường gặp

différenciatif nghĩa là gì?

différenciatif (tính từ) nghĩa là để khu biệt, để phân biệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.