diction
diction nghĩa là cách nói, nghệ thuật diễn đạt, cách đặt câu, văn phong.
Nghĩa của diction
Danh từ · giống cái
- Cách nói, nghệ thuật diễn đạt.
- Từ cũ, nghĩa cũ Cách đặt câu, văn phong.
- Ciselure de dictionsự gọt giũa văn phong
Dạng từ của diction
Đi với mạo từ: une diction · la diction
| Số nhiều | dictions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diction
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diction (clarity of word choice)
Câu hỏi thường gặp
diction nghĩa là gì?
diction (danh từ) nghĩa là cách nói, nghệ thuật diễn đạt, cách đặt câu, văn phong.
diction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diction (giọng Pháp chuẩn): /dik.sjɔ̃/.
diction là giống đực hay giống cái?
diction là danh từ giống cái (dùng với une, la).