TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diction

danh từ giống cái (f)
/dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

diction nghĩa là cách nói, nghệ thuật diễn đạt, cách đặt câu, văn phong.

Nghĩa của diction

Danh từ · giống cái

  1. Cách nói, nghệ thuật diễn đạt.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cách đặt câu, văn phong.
    • Ciselure de dictionsự gọt giũa văn phong

Dạng từ của diction

Đi với mạo từ: une diction · la diction

Số nhiềudictions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diction

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diction (clarity of word choice)

Câu hỏi thường gặp

diction nghĩa là gì?

diction (danh từ) nghĩa là cách nói, nghệ thuật diễn đạt, cách đặt câu, văn phong.

diction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diction (giọng Pháp chuẩn): /dik.sjɔ̃/.

diction là giống đực hay giống cái?

diction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.