dicrote
giọng máy của trình duyệt
dicrote nghĩa là dội đôi.
Nghĩa của dicrote
Tính từ
- Y học Dội đôi (mạch).
Câu hỏi thường gặp
dicrote nghĩa là gì?
dicrote (tính từ) nghĩa là dội đôi.
dicrote nghĩa là dội đôi.
dicrote (tính từ) nghĩa là dội đôi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.