dicétone
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
dicétone nghĩa là đixeton.
Nghĩa của dicétone
Danh từ · giống cái
- Hóa học Đixeton.
Dạng từ của dicétone
Đi với mạo từ: une dicétone · la dicétone
| Số nhiều | dicétones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diketone
Câu hỏi thường gặp
dicétone nghĩa là gì?
dicétone (danh từ) nghĩa là đixeton.
dicétone là giống đực hay giống cái?
dicétone là danh từ giống cái (dùng với une, la).