TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diastasique

giọng máy của trình duyệt

diastasique nghĩa là Xem diastase.

Nghĩa của diastasique

Tính từ

  1. Xem diastase

Dạng từ của diastasique

Số nhiềudiastasiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ diastasic

Câu hỏi thường gặp

diastasique nghĩa là gì?

diastasique (tính từ) nghĩa là Xem diastase.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.