TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diapir

danh từ giống đực (m)
/dja.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

diapir nghĩa là nếp uốn điapia, nếp trồi.

Nghĩa của diapir

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Nếp uốn điapia, nếp trồi.

Dạng từ của diapir

Đi với mạo từ: un diapir · le diapir

Số nhiềudiapirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diapir

Câu hỏi thường gặp

diapir nghĩa là gì?

diapir (danh từ) nghĩa là nếp uốn điapia, nếp trồi.

diapir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diapir (giọng Pháp chuẩn): /dja.piʁ/.

diapir là giống đực hay giống cái?

diapir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.