diapir
danh từ giống đực (m)
/dja.piʁ/ giọng máy của trình duyệt
diapir nghĩa là nếp uốn điapia, nếp trồi.
Nghĩa của diapir
Danh từ · giống đực
- Địa chất, địa lý Nếp uốn điapia, nếp trồi.
Dạng từ của diapir
Đi với mạo từ: un diapir · le diapir
| Số nhiều | diapirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diapir
Câu hỏi thường gặp
diapir nghĩa là gì?
diapir (danh từ) nghĩa là nếp uốn điapia, nếp trồi.
diapir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diapir (giọng Pháp chuẩn): /dja.piʁ/.
diapir là giống đực hay giống cái?
diapir là danh từ giống đực (dùng với un, le).