TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

diapositive

danh từ giống cái (f)
/dja.pɔ.zi.tiv/ giọng máy của trình duyệt

diapositive nghĩa là phim dương, kính dương.

Nghĩa của diapositive

Danh từ · giống cái

  1. Phim dương, kính dương.

Dạng từ của diapositive

Đi với mạo từ: une diapositive · la diapositive

Số nhiềudiapositives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide (used with a projector for projecting images); slide (of a presentation program)

Câu hỏi thường gặp

diapositive nghĩa là gì?

diapositive (danh từ) nghĩa là phim dương, kính dương.

diapositive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của diapositive (giọng Pháp chuẩn): /dja.pɔ.zi.tiv/.

diapositive là giống đực hay giống cái?

diapositive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.